Quản Trị Viên Klive
Một map CS2 có bao nhiêu round? Luật MR12, overtime và cách tính tỷ số
Với luật MR12, một map CS2 chơi tối đa 24 round trong thời gian chính. Bên nào chạm mốc 13 round trước thì thắng map. Một trận có thể kết thúc rất nhanh ở 13–0, còn nếu đánh hết 24 round mà vẫn chưa phân thắng bại thì tỷ số sẽ là 12–12.
Đây là điểm khác khá rõ so với thời CS:GO. Khi chuyển sang CS2, Valve đổi từ MR15 sang MR12. Premier, Competitive và Major cũng dùng overtime 6 round khi hai đội hòa sau thời gian chính.
Muốn thắng cần 13 round, còn một map có thể chơi tối đa 24 round
Mốc cần nhớ | Con số | Hiểu đơn giản |
Số round tối đa trong một half | 12 | Chơi xong 12 round đầu thì hai đội đổi bên |
Số round để thắng map | 13 | Đội nào lên 13 trước sẽ thắng trong thời gian chính |
Số round tối đa trước overtime | 24 | 12 round ở half đầu và tối đa 12 round ở half sau |
Trận ngắn nhất | 13–0 | Map dừng sau 13 round |
Trận dài nhất không có OT | 13–11 | Chơi đủ 24 round rồi mới có đội thắng |
Hòa sau thời gian chính | 12–12 | Đã chơi 24 round nhưng hai đội vẫn bằng điểm |
Chỗ này nhiều người mới xem CS2 hay nhầm. 13 không phải tổng số round của map. Đó chỉ là số round một đội cần thắng. Còn 24 mới là số round nhiều nhất có thể chơi trong thời gian chính.
Tỷ số MR12 được tính ra sao?
12 round đầu là half thứ nhất. Hết half này, tổng số round thắng của hai đội luôn bằng 12. Thế nên bạn có thể thấy những tỷ số như 6–6, 7–5, 8–4, 10–2 hay 12–0.
Sang half hai, hai đội đổi bên. Đội đang chơi T chuyển sang CT, còn CT chuyển sang T. Điểm số vẫn giữ nguyên chứ không tính lại từ đầu. Nếu half một là 8–4 thì half hai cũng bắt đầu từ 8–4.
Từ đây, trận chỉ cần chơi cho tới khi một bên có 13 round. Vì vậy half hai có thể kết thúc sớm, không nhất thiết phải đánh đủ 12 round.
Tỷ số cuối | Số round đã chơi |
13–0 | 13 |
13–1 | 14 |
13–2 | 15 |
13–3 | 16 |
13–4 | 17 |
13–5 | 18 |
13–6 | 19 |
13–7 | 20 |
13–8 | 21 |
13–9 | 22 |
13–10 | 23 |
13–11 | 24 |
Vì thế, trong thời gian chính chỉ có các tỷ số thắng từ 13–0 tới 13–11. Nếu bảng điểm đã lên 12–12 thì 24 round regulation đã hết. Bạn sẽ không có một trận thắng 13–12 ngay trong thời gian chính.
T và CT thắng một round bằng cách nào?
Ở Bomb Defusal, hai bên không có cùng điều kiện thắng. T cần loại CT hoặc đưa quả bom tới lúc phát nổ. CT thì có thêm cách thắng bằng thời gian và defuse.
Phe | Cách thắng round |
T | Hạ toàn bộ CT |
T | Plant C4 và giữ cho tới khi bom nổ |
CT | Hạ toàn bộ T trước khi C4 được plant |
CT | Giữ được site cho tới khi round timer chạy hết mà T chưa plant bom |
CT | Defuse C4 thành công sau khi T đã plant |
Có một tình huống khá quan trọng: một khi C4 đã được đặt xuống, CT giết hết T vẫn chưa xong việc. Họ phải gỡ được bom trước khi nó nổ. Ở chiều ngược lại, nếu CT defuse thành công thì round kết thúc luôn, kể cả bên T vẫn còn người sống.
Kill cũng không phải thứ quyết định trực tiếp điểm số của map. Một ace 5 kill vẫn chỉ tính là một round. Clutch 1v4, thắng 5v0 hay thắng nhờ bom nổ cũng vậy. Thành ra chuyện một đội có nhiều kill hơn nhưng cuối cùng vẫn thua map là hoàn toàn có thể xảy ra.
Một round có 1:55, nhưng sau khi plant bom còn có thêm 40 giây
Theo BLAST Premier Handbook 2026, round time được đặt ở 1 phút 55 giây, freeze time là 20 giây và bomb timer là 40 giây. Overtime dùng tối đa 6 round cho mỗi giai đoạn, với $12.500 tiền khởi đầu OT.
Mốc thời gian | Con số | Dùng để làm gì? |
Round timer | 1:55 = 115 giây | Thời gian của round trước khi tính tới bomb timer |
Bomb timer | 40 giây | Bắt đầu chạy sau khi C4 được plant |
Defuse không có kit | 10 giây | CT mất 10 giây để gỡ bom |
Defuse có kit | 5 giây | Thời gian gỡ giảm còn một nửa |
Ví dụ dễ hình dung nhất là khi bom còn 8 giây. CT có kit vẫn kịp gỡ vì họ chỉ cần 5 giây. Không có kit thì cần tới 10 giây, nên bắt đầu gỡ ở thời điểm đó cũng đã quá muộn.
Đừng gộp round timer và bomb timer thành một đồng hồ. Khi T plant thành công, C4 bắt đầu đếm 40 giây riêng. Bởi vậy có những round kéo dài lâu hơn 1 phút 55 giây.
Hòa 12–12 thì trận đi tiếp như thế nào?
12–12 có nghĩa là cả 24 round của thời gian chính đã được chơi xong. Nếu mode hoặc giải đấu có overtime, trận sẽ chuyển sang OT thay vì tiếp tục áp dụng kiểu “đội nào lên 13 trước thì thắng”.
Với MR3, một giai đoạn overtime có tối đa 6 round. Hai đội chơi 3 round ở một bên, sau đó đổi bên và chơi tiếp tối đa 3 round nữa.
Tỷ số | Tổng số round | Đang ở tình huống nào? |
12–12 | 24 | Thời gian chính vừa kết thúc |
16–12 | 28 | Một đội thắng liền 4 round OT |
16–13 | 29 | Phần OT kết thúc với tỷ số 4–1 |
16–14 | 30 | Phần OT kết thúc 4–2 |
15–15 | 30 | Hai đội hòa 3–3 ở một giai đoạn OT và phải chơi tiếp |
19–17 | 36 | Trận đã phải chơi thêm một giai đoạn OT nữa |
22–20 | 42 | Map đã đi qua nhiều giai đoạn overtime |
Thế nên khi gặp tỷ số 16–14, đừng vội nghĩ trận đó dùng MR15 như CS:GO trước đây. Hai đội có thể đơn giản là hòa 12–12 rồi đánh thêm đủ 6 round overtime.
13–12 cũng có thể xuất hiện trên bảng điểm trong lúc OT đang diễn ra. Nó chỉ là tỷ số ở một thời điểm trong overtime, chứ không phải kết quả thắng của thời gian chính.
Với Major, Valve yêu cầu server lấy thiết lập Premier làm nền rồi áp dụng thêm những cài đặt có trong rulebook của giải. Nói cách khác, nếu bạn đang xem một trận chuyên nghiệp và muốn biết chính xác luật overtime hay thông số server, rulebook của giải đó vẫn là thứ nên xem trước.
Khi xem lịch và tỷ số Esports trên KLIVE, nếu một map đã vượt mốc 13, hãy nhìn xem trận có vào overtime hay chưa. Chỉ nhìn con số 16, 19 hay 22 rồi đoán luật round rất dễ nhầm.
13–0, 13–11, 12–12 và 16–14 khác nhau ở đâu?
Tỷ số | Đã chơi bao nhiêu round? | Điều đó có nghĩa gì? |
13–0 | 13 | Map kết thúc nhanh nhất có thể trong MR12 |
13–11 | 24 | Đã chơi hết thời gian chính và có đội thắng ở round cuối |
12–12 | 24 | Hai đội hòa sau thời gian chính |
16–14 | 30 | Trận đã chơi thêm một giai đoạn overtime 6 round |
Lấy tỷ số 12–11 làm ví dụ. Đội đang có 12 round chỉ cần thắng thêm một round là chốt map 13–11. Nhưng nếu bên đang có 11 round thắng round đó, bảng điểm thành 12–12 và hai đội phải xử lý phần tiếp theo theo luật overtime của trận.
BO1, BO3 hay BO5 là số map, không phải số round
BO1, BO3 và BO5 nói về cả series. Chúng không làm một map dài hơn hay ngắn đi về mặt luật round. Mỗi map vẫn chơi theo ruleset mà trận đấu đang dùng.
Format | Ít nhất bao nhiêu map? | Nhiều nhất bao nhiêu map? | Cần thắng bao nhiêu map? |
BO1 | 1 | 1 | 1 |
BO3 | 2 | 3 | 2 |
BO5 | 3 | 5 | 3 |
Chẳng hạn một BO3 có thể dừng ở 2–0 sau hai map, hoặc kéo tới map thứ ba và kết thúc 2–1. Kết quả series được tính theo số map thắng. Tổng số round mà hai bên kiếm được qua tất cả các map không quyết định ai thắng series.
Trên khu vực Esports của KLIVE cũng có thể đọc theo cách này: BO1, BO3 hay BO5 nằm ở cấp độ cả trận; còn 13–8, 13–11 hay 16–14 là tỷ số của từng map riêng.
Chơi 24 round không có nghĩa map sẽ kéo dài đúng 46 phút
Lấy 24 nhân với round timer 115 giây thì ra 2.760 giây, tức 46 phút. Phép tính không sai, nhưng nó cũng không cho bạn thời lượng thật của một map. Lý do đơn giản là rất ít trận có chuyện cả 24 round đều chạy hết đúng 1 phút 55 giây.
Điều xảy ra trong trận | Nó ảnh hưởng tới thời gian ra sao? |
Một round kết thúc sớm | Không cần dùng hết 115 giây |
T plant được C4 | Bomb timer có thể chạy thêm tối đa 40 giây |
Freeze time | Có thêm thời gian chuẩn bị trước mỗi round |
Đổi bên | Có khoảng nghỉ giữa hai half |
Tactical timeout | Trận có thể kéo dài thêm |
Technical pause | Thời gian dừng tùy vào sự cố |
Overtime | Mỗi giai đoạn OT có thể thêm tới 6 round |
Bởi vậy, hai map cùng kết thúc 13–11 đều có 24 round nhưng chưa chắc mất cùng một khoảng thời gian. Một map có nhiều round kết thúc sớm sẽ khác hẳn một map có nhiều tình huống plant bom, timeout hoặc pause.
Finally
Nếu chỉ muốn đọc nhanh một bảng tỷ số CS2, nhớ ba mốc là đủ: 13 round để thắng trong thời gian chính, tối đa 24 round trước overtime và 12–12 là tỷ số hòa sau 24 round. Còn khi thấy những tỷ số như 16–14 hay 19–17, đó là lúc map đã đi vào overtime chứ không phải CS2 quay lại dùng MR15
2026-09-05 00:29:39




